Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "yêu thương" (1)

yêu thương
Tiếng Anh Động từlove
Từ vựng của tôi
Cha mẹ luôn yêu thương con.
Parents always love their children.

swap_horiz Từ liên quan "yêu thương" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "yêu thương" (3)

Cha mẹ luôn yêu thương con.
Parents always love their children.
Tình yêu thương là một giá trị cao quý của con người.
Love is a noble value of humanity.
Cha mẹ luôn yêu thương và ủng hộ con cái.
Parents always love and support their children.